scopolamine

Học thuật
Thân thiện
scopolamine

Une infirmière administre de la scopolamine à un patient avant une opération.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xcopolamin: Một loại alkaloid nguồn gốc từ thực vật, được sử dụng trong y học chủ yếu với tác dụng chống co thắt, giảm tiết dịch chống say tàu xe. một chất kháng cholinergic mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La scopolamine est utilisée pour prévenir les nausées post-opératoires. (Xcopolamin được sử dụng để ngăn ngừa buồn nôn sau phẫu thuật.)
    • Un patch de scopolamine peut être appliqué derrière l'oreille pour le mal des transports. (Một miếng dán xcopolamin có thể được dán sau tai để chống say tàu xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dérivé de la scopolamine": Dẫn xuất của xcopolamin.
    • Ce médicament est un dérivé de la scopolamine. (Loại thuốc nàymột dẫn xuất của xcopolamin.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyoscine: Tên gọi khác của scopolamine trong tiếng Anh một số ngữ cảnh khoa học.
  • Alcaloïde tropanique (Danh từ giống đực): Alkaloid tropan, nhóm hợp chất hóa học scopolamine thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Hyoscine (từ tiếng Anh, đôi khi được dùng trong văn bản y học Pháp): Xcopolamin.
Lưu ý
  • Scopolaminemột chất tác dụng mạnh chỉ được sử dụng dưới sự chỉ định của bác sĩ. Việc lạm dụng có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như mê sảng, ảo giác các vấn đề về tim mạch.
scopolamine

Une infirmière administre de la scopolamine à un patient avant une opération.

danh từ giống cái
  1. (dược học) xcopolamin