score card

/'skɔ:kɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
score card

The referee holds up the score card after the dive.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phiếu ghi điểm: Một tờ giấy hoặc thẻ nhỏ dùng để ghi lại điểm số trong một trò chơi, cuộc thi hoặc môn thể thao.
    • Bảng đánh giá: Một tài liệu hoặc biểu mẫu dùng để ghi chép đánh giá kết quả, hiệu suất hoặc tiêu chí của một cá nhân, sự kiện hoặc quá trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The referee keeps the official score card during the golf tournament. (Trọng tài giữ phiếu ghi điểm chính thức trong suốt giải đấu golf.)
    • After the presentation, each judge filled out a score card to evaluate the contestants. (Sau phần thuyết trình, mỗi giám khảo điền vào một bảng đánh giá để chấm điểm các thí sinh.)
    • Please check your score card to make sure all the points are recorded correctly. (Hãy kiểm tra phiếu ghi điểm của bạn để đảm bảo tất cả điểm số đã được ghi lại chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep score on a score card": ghi điểm lên phiếu ghi điểm.

    • In professional bowling, players must keep score on an official score card. (Trong môn bowling chuyên nghiệp, người chơi phải ghi điểm lên một phiếu ghi điểm chính thức.)
  • "a clean score card": một phiếu ghi điểm không lỗi (thường trong golf, chỉ không ghi điểm phạt).

    • The golfer finished the round with a clean score card, no bogeys at all. (Tay golf đã hoàn thành vòng đấu với một phiếu ghi điểm sạch, không bogey nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Scoreboard (n): Bảng điểm lớn, thường được treo công khai tại các sân vận động hoặc địa điểm thi đấu để hiển thị điểm số cho khán giả.

    • Everyone looked at the scoreboard to see the final result. (Mọi người nhìn lên bảng điểm để xem kết quả cuối cùng.)
  • Scoresheet (n): Phiếu ghi điểm, tờ ghi điểm (có thể dùng thay thế cho "score card" trong một số ngữ cảnh).

    • The coach reviewed the scoresheet after the basketball game. (Huấn luyện viên xem lại tờ ghi điểm sau trận đấu bóng rổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Marking sheet: Phiếu chấm điểm.
  • Evaluation form: Biểu mẫu đánh giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "score card".)

Thành ngữ liên quan
  • To have a good score card: một bảng thành tích tốt (nghĩa bóng).
    • The company has a good score card in terms of environmental responsibility. (Công ty một bảng thành tích tốt về trách nhiệm môi trường.)
score card

The referee holds up the score card after the dive.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) phiếu ghi điểm