scornfully
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách khinh thường, khinh bỉ: "scornfully" mô tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự khinh rẻ, coi thường hoặc thiếu tôn trọng đối với người hoặc vật nào đó. Nó thường đi kèm với lời nói, cử chỉ hoặc ánh mắt mang tính miệt thị.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn chiếc xe cũ của anh ta một cách khinh thường.)
- (Anh ta nói về chính sách mới với giọng điệu khinh bỉ.)
- (Giáo viên lắc đầu một cách khinh thường trước lời bào chữa của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scornfully dismiss": bác bỏ một cách khinh thường.
- The manager scornfully dismissed the employee's suggestion. (Người quản lý bác bỏ đề xuất của nhân viên một cách khinh thường.)
"scornfully laugh": cười khinh bỉ.
- They scornfully laughed at his attempt to sing. (Họ cười khinh bỉ trước nỗ lực hát của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Scornful (tính từ): có thái độ khinh thường.
- Her scornful expression made him feel small. (Vẻ mặt khinh thường của cô ấy khiến anh ta cảm thấy nhỏ bé.)
Scorn (danh từ/động từ): sự khinh thường/cảm thấy khinh thường.
- He felt nothing but scorn for their lies. (Anh ta chỉ cảm thấy khinh thường những lời nói dối của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Contemptuously: một cách khinh miệt.
- He contemptuously ignored her question. (Anh ta phớt lờ câu hỏi của cô ấy một cách khinh miệt.)
- Disdainfully: một cách khinh bỉ, coi thường.
- The aristocrat looked disdainfully at the beggar. (Người quý tộc nhìn người ăn xin một cách khinh bỉ.)
- Derisively: một cách chế nhạo, nhạo báng.
- They laughed derisively at his failure. (Họ cười nhạo thất bại của anh ta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look down on (không phải phrasal verb chính xác, nhưng liên quan): coi thường.
- She looked down on anyone who didn't share her taste. (Cô ấy coi thường bất kỳ ai không có cùng sở thích với mình.)
Thành ngữ liên quan
- Turn up one's nose at: khinh thường, chê bai.
- He turned up his nose at the simple meal. (Anh ta khinh thường bữa ăn đơn giản.)
- Look down one's nose at: nhìn với ánh mắt khinh thường.
- The wealthy lady looked down her nose at the peasant. (Người phụ nữ giàu có nhìn người nông dân với ánh mắt khinh thường.)