scornful

/'skɔ:nful/
tính từ
  1. đầy khinh bỉ, đầy khinh miệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "scornful"

scornful
She gave him a scornful look across the room.