scorpioid

/'skɔ:piɔid/
Học thuật
Thân thiện
scorpioid

The flower cluster has a scorpioid cyme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình bọ cạp: Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả một kiểu cụm hoa trục cuốn cong lại một bên, giống hình dáng đuôi của con bọ cạp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The inflorescence of this plant is scorpioid. (Cụm hoa của cây này hình bọ cạp.)
    • Botanists use the term "scorpioid" to describe a specific type of cyme. (Các nhà thực vật học sử dụng thuật ngữ "scorpioid" để mô tả một kiểu xim cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scorpioid cyme": xim hình bọ cạp. Đây thuật ngữ chính xác trong thực vật học.
    • The characteristic feature of the family Boraginaceae is often a scorpioid cyme. (Đặc điểm đặc trưng của họ Vòi voi thường một xim hình bọ cạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Scorpioidal (adj): (ít dùng hơn) có nghĩa tương tự "scorpioid".
  • Cincinnus (n): Tên gọi khác trong phân loại học cho một kiểu xim hình bọ cạp.
Từ đồng nghĩa
  • Helicoid (adj): hình xoắn ốc (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự về hình dạng cuộn, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "scorpioid" trong thực vật học).
scorpioid

The flower cluster has a scorpioid cyme.

tính từ
  1. (thực vật học) hình bọ cạp