scorpionida

scorpionida

A scorpionida crawls across the desert sand at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ Bọ cạp: "Scorpionida" một danh từ khoa học dùng để chỉ một bộ (order) trong lớp Hình nhện (Arachnida), bao gồm tất cả các loài bọ cạp thật sự. Đây một thuật ngữ phân loại sinh học, không phải tên gọi thông thường.
    • Các loài bọ cạp thật sự: "Scorpionida" dùng để nhấn mạnh nhóm động vật chân khớp đặc điểm như thân chia đốt, kìm (pedipalps) đuôi nọc độc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The order Scorpionida includes over 2,500 species of scorpions. (Bộ Scorpionida bao gồm hơn 2.500 loài bọ cạp.)
    • Scientists study Scorpionida to understand their venom and behavior. (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ Scorpionida để hiểu về nọc độc hành vi của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "members of Scorpionida": các thành viên của bộ Scorpionida (tức là các loài bọ cạp).

    • Members of Scorpionida are found on every continent except Antarctica. (Các thành viên của bộ Scorpionida được tìm thấymọi châu lục ngoại trừ Nam Cực.)
  • "the taxonomy of Scorpionida": phân loại học của bộ Scorpionida.

    • The taxonomy of Scorpionida has been revised multiple times based on genetic data. (Phân loại học của bộ Scorpionida đã được sửa đổi nhiều lần dựa trên dữ liệu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Scorpion (n): bọ cạp (tên gọi thông thường cho một cá thể thuộc bộ Scorpionida).

    • A scorpion can survive without food for up to a year. (Một con bọ cạp có thể sống không thức ăn đến một năm.)
  • Scorpionoid (adj): thuộc về bọ cạp hoặc giống bọ cạp.

    • The scorpionoid appearance of this fossil suggests it is an ancient relative. (Vẻ ngoài giống bọ cạp của hóa thạch này cho thấy một họ hàng cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Scorpiones: một tên gọi khoa học khác cho cùng một bộ (thường dùng thay thế cho Scorpionida).
    • Scorpiones is a synonym for Scorpionida in some classification systems. (Scorpiones một từ đồng nghĩa với Scorpionida trong một số hệ thống phân loại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs đây thuật ngữ khoa học, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "scorpionida", đây thuật ngữ chuyên ngành.)