scorpionweed

scorpionweed

A bee gathers nectar from a scorpionweed's purple flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bất kỳ loài thực vật nào thuộc chi Phacelia: "scorpionweed" dùng để chỉ các loài cây thuộc chi Phacelia, thường hoa hình chuông hoặc hình phễu, mọc thành chùm, thường được tìm thấyBắc Mỹ. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dạng cụm hoa cuộn tròn giống như đuôi bọ cạp.
dụ sử dụng
  • (Cây scorpionweed trong vườn thu hút nhiều ong nhờ những bông hoa màu tím của .)
  • (Phacelia tanacetifolia, một loại scorpionweed, thường được dùng làm cây che phủ đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scorpionweed as a pollinator plant": scorpionweed được dùng làm cây thu hút côn trùng thụ phấn, đặc biệt ong.
    • Farmers plant scorpionweed to improve pollination in nearby crops. (Nông dân trồng scorpionweed để cải thiện quá trình thụ phấn cho các cây trồng gần đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Phacelia (danh từ): tên khoa học của chi thực vật này, thường được dùng thay thế cho "scorpionweed".
    • Phacelia is a genus of about 200 species of herbs. (Phacelia một chi gồm khoảng 200 loài cây thân thảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Phacelia: tên khoa học tương đương.
  • Bee plant: cây thu hút ong (do scorpionweed nguồn mật hoa phong phú).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "scorpionweed".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ riêng biệt cho từ này.