scorpius

scorpius

Scorpius is a bright constellation visible in the summer night sky.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Chòm sao Thiên Yết (Bọ Cạp): Một chòm sao lớn trong Hoàng đạo, nằm giữa chòm sao Thiên Bình (Libra) chòm sao Nhân (Sagittarius). được biết đến với hình dạng giống con bọ cạp một trong những chòm sao dễ nhận biết nhất trên bầu trời đêm.

dụ sử dụng
  • (Chòm sao Thiên Yết có thể nhìn thấy trên bầu trời đêm vào mùa Bắc Bán cầu.)
  • (Các nhà thiên văn học thường nghiên cứu chòm sao Thiên Yết chứa nhiều ngôi sao sáng các vật thể sâu trong không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scorpius" trong chiêm tinh học: cung hoàng đạo thứ tám, tượng trưng cho sự mạnh mẽ, bí ẩn đam mê.
    • People born under Scorpius are said to be determined and emotional. (Những người sinh dưới cung Thiên Yết được cho ý chí kiên định giàu cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Scorpion (danh từ): bọ cạp, động vật nọc độc, liên quan đến hình tượng của chòm sao.

    • The scorpion is a symbol of danger and protection. (Bọ cạp biểu tượng của sự nguy hiểm bảo vệ.)
  • Scorpio (danh từ riêng): Tên gọi khác của chòm sao Thiên Yết hoặc cung hoàng đạo Thiên Yết (thường dùng trong chiêm tinh học).

    • Scorpio is one of the most intense zodiac signs. (Thiên Yết một trong những cung hoàng đạo mãnh liệt nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Constellation Scorpius: chòm sao Thiên Yết (cách nói đầy đủ).
  • The Scorpion: Bọ Cạp (tên gọi phổ biến trong văn hóa thiên văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Scorpius".
Thành ngữ liên quan
  • "Under the sign of Scorpius": Dưới cung Thiên Yết (ám chỉ người sinh trong khoảng thời gian từ 23 tháng 10 đến 21 tháng 11).
    • She was born under the sign of Scorpius, which explains her mysterious personality. ( ấy sinh dưới cung Thiên Yết, điều đó giải thích tính cách bí ẩn của ấy.)