scarabaeus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bọ hung (bọ cánh cứng): "Scarabaeus" là một loài bọ cánh cứng thuộc họ Scarabaeidae, được người Ai Cập cổ đại coi là linh thiêng. Chúng thường được gọi là bọ hung, và biểu tượng của chúng xuất hiện nhiều trong văn hóa Ai Cập.
- Biểu tượng bọ hung (trong nghệ thuật, trang sức): "Scarabaeus" cũng chỉ các hiện vật, hình khắc, hoặc đồ trang sức mang hình dạng con bọ hung này, thường được dùng làm bùa hộ mệnh hoặc vật phẩm tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scarabaeus was considered a symbol of rebirth in ancient Egypt. (Con bọ hung được coi là biểu tượng của sự tái sinh ở Ai Cập cổ đại.)
- Archaeologists discovered a golden scarabaeus in the tomb of a pharaoh. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một con bọ hung bằng vàng trong lăng mộ của một pharaoh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scarabaeus" trong ngữ cảnh tôn giáo: Thường được nhắc đến như một biểu tượng của thần mặt trời Ra và sự sống vĩnh cửu.
- The scarabaeus beetle pushes the sun across the sky in Egyptian mythology. (Con bọ hung đẩy mặt trời đi ngang qua bầu trời trong thần thoại Ai Cập.)
"scarabaeus" trong khảo cổ học: Được dùng để chỉ các con dấu hoặc bùa hộ mệnh hình bọ hung.
- The scarabaeus amulet was placed on the chest of the mummy for protection. (Bùa hộ mệnh hình bọ hung được đặt trên ngực xác ướp để bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
Scarab (danh từ): Từ rút gọn phổ biến hơn, thường dùng để chỉ bọ hung hoặc biểu tượng của nó.
- The scarab is a common motif in Egyptian jewelry. (Hình bọ hung là một họa tiết phổ biến trong trang sức Ai Cập.)
Scarabaeid (danh từ/tính từ): Thuộc họ bọ hung (Scarabaeidae).
- Scarabaeid beetles are known for their distinctive shape. (Bọ cánh cứng họ Scarabaeidae nổi tiếng với hình dạng đặc trưng của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Bọ hung: Từ thông dụng trong tiếng Việt, chỉ loài côn trùng này.
- Biểu tượng bọ hung: Trong ngữ cảnh văn hóa, thay thế cho "scarabaeus" khi nói về ý nghĩa tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scarabaeus" trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
- To be a scarabaeus in a dung heap: (Thành ngữ hiếm) Chỉ một người nổi bật trong môi trường tồi tàn, tương tự "con gà tây giữa bầy vịt".
- In that small village, he was like a scarabaeus in a dung heap. (Trong ngôi làng nhỏ đó, anh ta như con bọ hung giữa đống phân.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "scarabaeus"
