scorsonère
Học thuậtThân thiện
La scorsonère est une plante potagère dont on consomme la longue racine noire.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây diếp củ đen: Một loại cây lâu năm thuộc họ Cúc (Asteraceae), có rễ củ màu đen, dài, ăn được và có vị ngọt nhẹ, tương tự như măng tây. Tên khoa học là Scorzonera hispanica.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La scorsonère est un légume-racine ancien. (Cây diếp củ đen là một loại rau củ lâu đời.)
- Nous avons cultivé de la scorsonère dans notre jardin. (Chúng tôi đã trồng cây diếp củ đen trong vườn.)
- Les racines de scorsonère sont délicieuses en gratin. (Củ của cây diếp củ đen rất ngon khi nấu thành món gratin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scorsonère d'Espagne": Một tên gọi khác để chỉ loài , nhấn mạnh nguồn gốc từ Tây Ban Nha.
- La scorsonère d'Espagne est la variété la plus commune. (Cây diếp củ đen Tây Ban Nha là giống phổ biến nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Scorzonère (danh từ giống cái): Cách viết biến thể, không có dấu sắc trên chữ 'o' đầu tiên. Cùng nghĩa với "scorsonère".
- Salsifis noir (danh từ giống đực): Tên gọi thông thường khác, có nghĩa là "cây cùi dìa đen", thường được dùng thay thế trong ngôn ngữ đời sống, mặc dù về thực vật học có thể chỉ các loài khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Scorzonera (danh từ giống cái): Tên gọi theo tiếng Latinh, thường được dùng trong văn cảnh khoa học hoặc thực vật học.
La scorsonère est une plante potagère dont on consomme la longue racine noire.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây diếp củ đen