scot-free
/'skɔt'fri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bình an vô sự, không bị thiệt hại: Trạng thái thoát khỏi một tình huống nguy hiểm, rắc rối hoặc trách nhiệm mà không bị tổn hại gì.
- Không bị trừng phạt: Trạng thái thoát khỏi hình phạt hoặc hậu quả mà đáng lẽ phải nhận cho một hành động sai trái.
- (Từ hiếm) Miễn thuế, không phải trả tiền: Nghĩa gốc cổ, chỉ việc không phải đóng một khoản phí hoặc thuế nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (thường dùng trong cụm "to go/escape/get off scot-free"):
- The thief was caught but got off scot-free due to a legal technicality. (Tên trộm bị bắt nhưng thoát tội bình an vô sự do một kẽ hở pháp lý.)
- Many people were injured in the accident, but the driver walked away scot-free. (Nhiều người bị thương trong vụ tai nạn, nhưng tài xế lại thoát ra bình an vô sự.)
- He cheated on the exam and went scot-free because the teacher didn't notice. (Nó gian lận trong kỳ thi và đi trót lọt vì giáo viên không phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to escape scot-free": Thoát khỏi một cách nguyên vẹn, không bị trừng phạt.
- Despite the evidence, the corrupt official escaped scot-free. (Bất chấp bằng chứng, viên chức tham nhũng đó đã thoát tội.)
- "to get off scot-free": (Đặc biệt trong pháp lý) Được tuyên trắng án hoặc không phải chịu hình phạt.
- The celebrity's expensive lawyer helped him get off scot-free. (Luật sư đắt giá của người nổi tiếng đã giúp anh ta thoát tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Unpunished (adj): Không bị trừng phạt. (Từ đồng nghĩa trực tiếp nhất).
- Unscathed (adj): Không bị thương tổn, bình an vô sự. (Nhấn mạnh vào việc không bị tổn hại về thể chất).
- Exempt (adj): Được miễn trừ. (Liên quan đến nghĩa gốc về thuế/phí).
Từ đồng nghĩa
- Without consequences: Không phải chịu hậu quả.
- Unharmed: Không bị hại, không bị thương.
- With impunity: Một cách miễn trừ khỏi hình phạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verbs, mà được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho các động từ như "go", "escape", "get off").
Thành ngữ liên quan
- "To get away with murder": Thoát tội cho một hành động rất nghiêm trọng (nghĩa bóng). (Mức độ mạnh hơn "scot-free").
- "A slap on the wrist": Hình phạt nhẹ, không đáng kể. (Khác với "scot-free" là hoàn toàn không bị phạt).
tính từ
- bình an vô sự; không bị trừng phạt; không bị thiệt hại
- to go scot-freekhông bị trừng phạt; không bị thiệt hại
- to go scot-freethoát bình an vô sự, đi trót lọt
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) không phải trả tiền, miễn thuế