scotch broth

/'skɔtʃ'brɔθ/
Học thuật
Thân thiện
scotch broth

A chef ladles scotch broth into a bowl in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món súp đặc truyền thống của Scotland: Một món súp đặc, thường được nấu từ thịt cừu hoặc thịt hầm cùng với lúa mạch (thường lúa mạch ngọc trai) các loại rau củ như cà rốt, củ cải, hành tây cần tây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On a cold winter day, nothing is better than a bowl of hot scotch broth. (Vào một ngày đông lạnh giá, không tuyệt hơn một bát scotch broth nóng hổi.)
    • The restaurant's signature dish is its homemade scotch broth. (Món đặc sản của nhà hàng scotch broth tự nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traditional scotch broth": scotch broth truyền thống, thường nhấn mạnh đến công thức nguyên liệu cổ điển.
    • She learned how to make traditional scotch broth from her grandmother. ( ấy học cách nấu scotch broth truyền thống từ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Broth (n): nước dùng, nước hầm (thường trong loãng hơn so với ).
    • Chicken broth is often used as a base for soups. (Nước dùng thường được dùng làm nền cho các món súp.)
  • Soup (n): súp, canh (từ chung chỉ các món nước nguyên liệu đặc hoặc loãng).
    • I'll have tomato soup for lunch. (Tôi sẽ ăn súp cà chua cho bữa trưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Barley soup: súp lúa mạch (cách gọi mô tả một thành phần chính của món ăn).
  • Lamb and barley stew: món thịt cừu hầm lúa mạch (cách gọi mô tả nguyên liệu chính phương pháp nấu).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "scotch broth". Đây một danh từ riêng chỉ một món ăn cụ thể.
scotch broth

A chef ladles scotch broth into a bowl in the kitchen.

danh từ
  1. món hầm Ê-cốt (món thịt cừu hầm lúa mạch rau)

Từ đồng nghĩa