scotch malt whisky
Danh từ: - Rượu whisky mạch nha Scotch: "scotch malt whisky" là một loại rượu whisky được chưng cất tại Scotland, đặc biệt là loại được làm từ lúa mạch đã nảy mầm (malt) trong một nồi chưng cất (pot still). Loại rượu này nổi tiếng với hương vị đậm đà, phức tạp, thường được ủ trong thùng gỗ sồi.
- (Tôi thích rượu whisky mạch nha Scotch hơn các loại rượu whisky khác vì hương vị khói của nó.)
- (Một chai rượu whisky mạch nha Scotch là món quà phổ biến cho những dịp đặc biệt.)
"Single malt scotch whisky": Rượu whisky mạch nha đơn cất, được sản xuất từ một nhà máy chưng cất duy nhất.
- This distillery is famous for its single malt scotch whisky. (Nhà máy chưng cất này nổi tiếng với rượu whisky mạch nha đơn cất của mình.)
"Blended scotch malt whisky": Rượu whisky mạch nha pha trộn, kết hợp từ nhiều loại whisky mạch nha khác nhau.
- Blended scotch malt whisky offers a balanced and consistent flavor. (Rượu whisky mạch nha pha trộn mang lại hương vị cân bằng và ổn định.)
Scotch whisky (n): Rượu whisky Scotch nói chung, bao gồm cả loại mạch nha và loại ngũ cốc.
- Scotch whisky is protected by law to be produced only in Scotland. (Rượu whisky Scotch được pháp luật bảo vệ để chỉ được sản xuất tại Scotland.)
Malt whisky (n): Rượu whisky mạch nha, làm từ lúa mạch nảy mầm.
- Malt whisky is known for its rich and complex flavors. (Rượu whisky mạch nha nổi tiếng với hương vị đậm đà và phức tạp.)
Scotch (n): Từ viết tắt thông dụng cho scotch whisky.
- He ordered a glass of Scotch. (Anh ấy gọi một ly rượu Scotch.)
Single malt (n): Dạng rút gọn của single malt scotch whisky.
- She enjoys sipping single malt on the rocks. (Cô ấy thích nhâm nhi rượu single malt với đá.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống