scotch pancake
Định nghĩa
scotch pancake (Danh từ): - Bánh kếp kiểu Scotland: Một loại bánh nướng nhỏ, dẹt, được làm bằng cách thả một thìa bột nhão lên chảo nướng (griddle). Đây là một biến thể của bánh scone, có kết cấu mềm và xốp hơn bánh kếp thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã ăn một chiếc bánh kếp kiểu Scotland ấm với bơ và mứt cho bữa sáng.)
- (Bọn trẻ thích ăn bánh kếp kiểu Scotland phủ mật ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make scotch pancakes": làm bánh kếp kiểu Scotland.
- She learned to make scotch pancakes from her grandmother's recipe. (Cô ấy đã học cách làm bánh kếp kiểu Scotland từ công thức của bà ngoại.)
"a batch of scotch pancakes": một mẻ bánh kếp kiểu Scotland.
- We baked a batch of scotch pancakes for the family gathering. (Chúng tôi đã nướng một mẻ bánh kếp kiểu Scotland cho buổi họp mặt gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Pancake (n): bánh kếp (nói chung).
- A regular pancake is thinner and larger than a scotch pancake. (Bánh kếp thông thường mỏng hơn và lớn hơn bánh kếp kiểu Scotland.)
Scone (n): bánh scone (một loại bánh nướng nhỏ, thường có hình tròn).
- A scotch pancake is denser than a typical scone. (Bánh kếp kiểu Scotland đặc hơn bánh scone điển hình.)
Từ đồng nghĩa
Drop scone: bánh scone thả (một tên gọi khác cho scotch pancake, nhấn mạnh cách làm bằng cách thả bột).
- Drop scones are quick to make and perfect for tea time. (Bánh scone thả thì nhanh làm và hoàn hảo cho giờ trà.)
Griddle cake: bánh nướng chảo (một thuật ngữ chung cho các loại bánh nướng trên chảo, bao gồm scotch pancake).
- Griddle cakes are popular in many cultures. (Bánh nướng chảo phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scotch pancake".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "scotch pancake".)