scotia
/'skouʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kiến trúc):
- Đường gờ lõm, đường rãnh trang trí: Một đường cong lõm, thường có hình dạng như một phần tư hình tròn, được sử dụng trong kiến trúc cổ điển để trang trí ở phần chân của cột, bệ tường hoặc các phần nối giữa các bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The classical column features a detailed scotia between the torus moldings. (Cột kiến trúc cổ điển có một đường gờ lõm chi tiết nằm giữa các đường gờ tròn.)
- The architect specified a scotia to soften the transition at the base of the pedestal. (Kiến trúc sư yêu cầu một đường gờ lõm để làm mềm mại sự chuyển tiếp ở phần chân của bệ đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Scotia molding: Thuật ngữ kỹ thuật chỉ loại đường gờ lõm này.
- A scotia molding is often used in the base of a column. (Đường gờ lõm thường được sử dụng ở phần chân của một cột.)
Biến thể và từ gần giống
- Cavetto (danh từ): Một loại đường gờ lõm khác, có mặt cắt là một phần tư hình tròn, tương tự nhưng có thể có tỷ lệ khác.
- Torus (danh từ): Đường gờ lồi, tròn, thường được đặt cùng với scotia trong thiết kế chân cột.
Từ đồng nghĩa
- Hollow molding (danh từ): Đường gờ rỗng/lõm (tên gọi chung mô tả hình dạng).
- Cove (danh từ, trong ngữ cảnh kiến trúc): Đường gờ lõm lớn hơn, thường ở góc tường hoặc trần.
Lưu ý
- Từ "scotia" trong kiến trúc không liên quan đến tên quốc gia Scotland. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ.
danh từ
- đường gờ (ở) chân cột