scotodinia

/,skɔtə'di:njə/
Học thuật
Thân thiện
scotodinia

A person experiences scotodinia while standing up.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chóng mặt, cảm giác hoa mắt: "scotodinia" một thuật ngữ y học chỉ cảm giác chóng mặt, choáng váng, thường đi kèm với cảm giác mất thăng bằng hoặc quay cuồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient reported episodes of scotodinia, especially when standing up quickly. (Bệnh nhân báo cáo các cơn chóng mặt, đặc biệt khi đứng dậy nhanh.)
    • Scotodinia can be a symptom of various inner ear disorders. (Chứng chóng mặt có thể triệu chứng của nhiều rối loạn tai trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y tế, chẩn đoán lâm sàng hoặc các tài liệu chuyên ngành để mô tả một triệu chứng cụ thể.
    • The differential diagnosis must consider causes of scotodinia. (Chẩn đoán phân biệt phải xem xét các nguyên nhân gây chóng mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Scotodinic (adj): (thuộc về) chứng chóng mặt.
    • A scotodinic episode. (Một cơn chóng mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dizziness: chóng mặt, cảm giác choáng váng (từ thông dụng hơn).
  • Vertigo: chóng mặt, cảm giác xoay tròn (thường chỉ một loại chóng mặt cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ y học kỹ thuật.)

scotodinia

A person experiences scotodinia while standing up.

danh từ
  1. sự chóng mặt