scotoma
/skɔ'toumə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Ám điểm: Một vùng nhỏ bị mất hoặc suy giảm thị lực nằm trong trường nhìn bình thường. Đây là một điểm mù cục bộ, nơi mắt không thể nhận biết hình ảnh, trong khi vùng xung quanh vẫn nhìn thấy bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient reported a small scotoma in his central vision. (Bệnh nhân báo cáo có một ám điểm nhỏ trong tầm nhìn trung tâm của anh ấy.)
- A scotoma can be a symptom of various eye conditions or neurological issues. (Một ám điểm có thể là triệu chứng của nhiều tình trạng về mắt hoặc vấn đề thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Central scotoma": ám điểm trung tâm.
- A central scotoma severely affects reading and recognizing faces. (Ám điểm trung tâm ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc đọc và nhận diện khuôn mặt.)
"Physiological blind spot": điểm mù sinh lý.
- The optic disc creates a natural scotoma known as the physiological blind spot. (Đĩa thị tạo ra một ám điểm tự nhiên được gọi là điểm mù sinh lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Scotopic (adj): liên quan đến thị lực trong điều kiện ánh sáng yếu (thị lực ngoại võng mạc).
- Hemianopia (n): bán manh, mất một nửa thị trường (một dạng khiếm khuyết thị trường rộng hơn ám điểm).
Từ đồng nghĩa
- Blind spot: điểm mù (thường dùng trong cả y học và giao tiếp thông thường).
- Visual field defect: khiếm khuyết thị trường (thuật ngữ tổng quát hơn).
Thành ngữ liên quan (Ẩn dụ)
- Cognitive scotoma: ám điểm nhận thức (dùng trong tâm lý học, chỉ một điểm mù trong suy nghĩ hoặc nhận thức).
- His bias created a cognitive scotoma that prevented him from seeing the obvious truth. (Thành kiến của anh ta tạo ra một ám điểm nhận thức ngăn cản anh ta nhìn thấy sự thật hiển nhiên.)