scotomisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tâm lý học) Sự cố quên đi: "scotomisation" là một thuật ngữ tâm lý học chỉ một cơ chế phòng vệ của tâm trí, trong đó một cá nhân vô thức loại bỏ hoặc "làm mù" (quên đi) những ký ức, suy nghĩ, cảm xúc hoặc thực tế gây đau khổ, lo lắng hoặc mâu thuẫn nội tâm. Đây là một dạng của sự chối bỏ (déni) ở mức độ sâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La scotomisation d'un événement traumatique est un mécanisme de défense courant. (Sự cố quên đi một sự kiện chấn thương là một cơ chế phòng vệ phổ biến.)
- Le patient a recours à la scotomisation pour ne pas affronter la réalité de sa maladie. (Bệnh nhân sử dụng cơ chế cố quên để không phải đối mặt với thực tế về căn bệnh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tâm học, "scotomisation" có thể được phân tích như một rào cản đối với liệu pháp, khi bệnh nhân không thể tiếp cận những nội dung tâm trí bị dồn nén.
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, lâm sàng về tâm lý học và phân tâm học hơn là trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Scotome (danh từ giống đực): (Y học) Điểm mù trong thị trường; (Nghĩa bóng) điểm mù, sự thiếu hiểu biết về một vấn đề nào đó.
- Scotomer (động từ): (Hiếm dùng) Thực hiện hành động scotomisation.
Từ đồng nghĩa
- Déni (danh từ giống đực): Sự chối bỏ, phủ nhận (một thực tế, cảm xúc).
- Refoulement (danh từ giống đực): Sự dồn nén (cảm xúc, ký ức).
Lưu ý
- "Scotisation" là một từ chuyên ngành có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp ("skotós" có nghĩa là bóng tối, sự tối tăm). Nó mô tả một quá trình tâm lý phức tạp.
- Không nên nhầm lẫn với các vấn đề về thị giác, mặc dù có chung gốc từ.
danh từ giống cái
- (tâm lý học) sự cố quên đi