scotticise
/'skɔtisaiz/ Cách viết khác : (Scotticize) /'skɔtisaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ê-cốt hóa: Hành động làm cho một cái gì đó mang đặc điểm, phong cách hoặc tính chất của Scotland (Ê-cốt).
- Bắt chước phong cách Ê-cốt: Hành động sao chép, mô phỏng hoặc tiếp nhận những đặc điểm được coi là điển hình của Scotland, chẳng hạn như trong ngôn ngữ, văn hóa hoặc phong tục.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The author tried to scotticise his English prose by adding Scottish idioms. (Tác giả đã cố gắng Ê-cốt hóa văn xuôi tiếng Anh của mình bằng cách thêm các thành ngữ Scotland.)
- Some linguists study how certain English words were scotticised over centuries of contact. (Một số nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách một số từ tiếng Anh đã bị Ê-cốt hóa qua nhiều thế kỷ tiếp xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to scotticise a text": làm cho một văn bản mang màu sắc Scotland.
- The translator's goal was to scotticise the dialogue for the Edinburgh production. (Mục tiêu của biên dịch viên là Ê-cốt hóa các đoạn hội thoại cho vở diễn ở Edinburgh.)
"a scotticised version": một phiên bản đã được Ê-cốt hóa.
- This is a scotticised version of the traditional ballad. (Đây là một phiên bản đã được Ê-cốt hóa của bài balad truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Scotticize (động từ): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "scotticise".
- Scotticism (danh từ): Một từ ngữ, cách diễn đạt hoặc đặc điểm đặc trưng của tiếng Anh Scotland.
- Using "wee" for "small" is a common Scotticism. (Dùng "wee" để chỉ "nhỏ" là một Scotticism phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Gaelicize: Gaelic hóa (làm cho mang đặc điểm Gaelic, thường liên quan đến Ireland hoặc Scotland).
- Adapt in a Scottish manner: điều chỉnh theo kiểu Scotland.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ (idiom) phổ biến nào trực tiếp liên quan.)
động từ
- Ê-cốt hoá
- bắt chước phong cách Ê-cốt