scottish

Học thuật
Thân thiện
scottish

Une jeune fille danse une scottish avec son partenaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điệu nhảy Xcôtit: Một điệu nhảy dân gian truyền thống của Scotland, thường được biểu diễn theo nhóm với các bước nhảy phức tạp trên nền nhạc của kèn túi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les danseurs ont exécuté une scottish avec beaucoup d'énergie. (Các vũ công đã trình diễn một điệu nhảy Xcôtit với rất nhiều năng lượng.)
    • Elle apprend la scottish dans un cours de danse traditionnelle. ( ấy đang học điệu nhảy Xcôtit trong một lớp học khiêu vũ truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "danser la scottish": nhảy điệu Xcôtit.
    • Lors de la fête du village, tout le monde a dansé la scottish. (Trong lễ hội làng, mọi người đều nhảy điệu Xcôtit.)
Biến thể từ gần giống
  • Écossaise (danh từ giống cái): Một từ đồng nghĩa khác để chỉ điệu nhảy Xcôtit, hoặc có thể chỉ một điệu nhảy tương tự trong âm nhạc cổ điển.
    • La musique pour cette écossaise est très entraînante. (Bản nhạc cho điệu nhảy này rất sôi động.)
Từ đồng nghĩa
  • Écossaise: Điệu nhảy Xcôtit (cách gọi khác).
scottish

Une jeune fille danse une scottish avec son partenaire.

danh từ giống cái
  1. điệu nhảy xcôtit