scourger
Danh từ: - Kẻ hành hạ bằng roi: "Scourger" chỉ một người tra tấn bằng cách đánh bằng roi hoặc đòn, đặc biệt là một quan chức có nhiệm vụ đánh roi những người phạm tội.
- (Kẻ hành hạ bằng roi bị tất cả tù nhân trong ngục tối khiếp sợ.)
- (Vào thời trung cổ, một kẻ hành hạ bằng roi sẽ thực hiện các vụ đánh roi công khai.)
"to act as a scourger": đóng vai trò là kẻ hành hạ bằng roi.
- He was appointed to act as a scourger for the local court. (Anh ta được bổ nhiệm làm kẻ hành hạ bằng roi cho tòa án địa phương.)
"the scourger of sinners": kẻ trừng phạt tội nhân (nghĩa bóng).
- The preacher saw himself as a scourger of sinners, using his words like a whip. (Nhà thuyết giáo tự xem mình là kẻ trừng phạt tội nhân, dùng lời nói như một cây roi.)
Scourge (danh từ): cây roi, đòn roi; cũng có nghĩa là tai họa.
- The plague was a scourge upon the land. (Bệnh dịch là một tai họa trên vùng đất này.)
Scourge (động từ): đánh roi, trừng phạt.
- The captain would scourge the disobedient sailors. (Thuyền trưởng sẽ đánh roi các thủy thủ không vâng lời.)
- Flogger: kẻ đánh roi.
- Whipper: người quất roi.
- Torturer: kẻ tra tấn.
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "scourger", nhưng có thể dùng với động từ gốc "scourge"): - Scourge out: xóa bỏ bằng roi (nghĩa đen) hoặc trừng phạt (nghĩa bóng). - The king ordered to scourge out the rebellion. (Nhà vua ra lệnh trừng phạt cuộc nổi loạn.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "scourger", nhưng có thể liên quan đến "scourge"): - A scourge of God: tai họa từ Chúa (dùng để chỉ những thảm họa tự nhiên hoặc chiến tranh). - The invasion was seen as a scourge of God for the people's sins. (Cuộc xâm lược được xem là tai họa từ Chúa vì tội lỗi của dân chúng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống