scout car

Định nghĩa

Danh từ: Xe trinh sátmột loại xe quân sự bọc thép, chạy nhanh, bốn bánh chủ động mui trần, được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ trinh sát, do thám trên chiến trường.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã triển khai nhiều xe trinh sát để thu thập thông tin tình báo sau phòng tuyến địch.)
  • (Xe trinh sát lý tưởng cho các nhiệm vụ do thám nhờ tốc độ mui trần của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a scout car": vận hành xe trinh sát.
    • The crew was trained to operate a scout car in rough terrain. (Kíp lái đã được huấn luyện để vận hành xe trinh sát trên địa hình gồ ghề.)
  • "scout car patrol": tuần tra bằng xe trinh sát.
    • A scout car patrol was sent ahead to check for ambushes. (Một đội tuần tra xe trinh sát đã được cử đi trước để kiểm tra phục kích.)
Biến thể từ gần giống
  • Scout (danh từ): trinh sát viên, người do thám.
    • The scout reported enemy movements. (Người trinh sát đã báo cáo về các hoạt động của địch.)
  • Armored car (danh từ): xe bọc thép (thường lớn hơn khí hạng nặng hơn scout car).
    • An armored car can withstand heavy fire. (Xe bọc thép có thể chịu được hỏa lực mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconnaissance vehicle: phương tiện trinh sát.
    • The reconnaissance vehicle scouted the area. (Phương tiện trinh sát đã do thám khu vực đó.)
  • Recon car: xe do thám (dạng rút gọn, thân mật).
    • The recon car spotted the enemy camp. (Xe do thám đã phát hiện trại địch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scout out: do thám, tìm kiếm.
    • They used the scout car to scout out the safest route. (Họ đã dùng xe trinh sát để do thám tuyến đường an toàn nhất.)
  • Scout ahead: đi trinh sát phía trước.
    • The scout car scouted ahead to ensure the path was clear. (Xe trinh sát đã đi trinh sát phía trước để đảm bảo đường đi thông thoáng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the scout: đang làm nhiệm vụ trinh sát.
    • The unit was on the scout when they encountered the enemy. (Đơn vị đang làm nhiệm vụ trinh sát thì gặp địch.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

scout car
A scout car patrols a dusty road near a forest.