scout troop

Định nghĩa

Danh từ: Một đơn vị tổ chức của các Hướng đạo sinh (Boy Scouts hoặc Girl Scouts), thường bao gồm một nhóm nhỏ dưới sự hướng dẫn của một trưởng nhóm.

dụ sử dụng
  • ( ấy tham gia một đội hướng đạo địa phương để học kỹ năng sinh tồn.)
  • (Đội hướng đạo đã đi cắm trại trên núi vào cuối tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lead a scout troop": chỉ huy hoặc quản lý một đội hướng đạo.
    • He has been leading a scout troop for over ten years. (Anh ấy đã lãnh đạo một đội hướng đạo trong hơn mười năm.)
  • "scout troop meeting": buổi họp định kỳ của đội hướng đạo.
    • The scout troop meeting is held every Friday evening. (Buổi họp của đội hướng đạo được tổ chức vào mỗi tối thứ Sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Troop leader (danh từ): trưởng nhóm hướng đạo.
    • The troop leader taught the scouts how to tie knots. (Trưởng nhóm hướng đạo đã dạy các hướng đạo sinh cách thắt nút.)
  • Scout (danh từ): hướng đạo sinh (thành viên của đội).
    • Each scout in the troop must wear a uniform. (Mỗi hướng đạo sinh trong đội phải mặc đồng phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Scout unit: đơn vị hướng đạo (cùng nghĩa nhưng ít phổ biến hơn).
  • Patrol: nhóm nhỏ trong một đội hướng đạo (thường gồm 6-8 người).
Các cụm từ liên quan
  • Scout troop activities: các hoạt động của đội hướng đạo (như cắm trại, ngoại, học kỹ năng).
    • The scout troop activities include hiking and community service. (Các hoạt động của đội hướng đạo bao gồm đi bộ đường dài phục vụ cộng đồng.)
  • Scout troop membership: tư cách thành viên của đội hướng đạo.
    • Scout troop membership is open to children aged 11 to 17. (Tư cách thành viên của đội hướng đạo dành cho trẻ em từ 11 đến 17 tuổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Be prepared: khẩu hiệu của Hướng đạo sinh, nhấn mạnh sự sẵn sàng.
    • The scout troop lives by the motto "Be prepared". (Đội hướng đạo sống theo phương châm "Hãy sẵn sàng".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

scout troop
A scout troop plants trees in the local park.