scoutcraft

/'skautkrɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
scoutcraft

A scout practices scoutcraft by tying a sturdy knot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động của hướng đạo sinh: "scoutcraft" chỉ các kỹ năng, hoạt động kiến thức đặc trưng liên quan đến phong trào Hướng đạo (Scouting). Đây thuật ngữ dùng để mô tả tổng hợp các kỹ năng thực tế một hướng đạo sinh được học rèn luyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Learning scoutcraft is an essential part of becoming a good Scout. (Việc học các hoạt động hướng đạo phần thiết yếu để trở thành một Hướng đạo sinh giỏi.)
    • The camp focused on teaching basic scoutcraft like knot-tying and map reading. (Trại tập trung vào việc dạy các kỹ năng hướng đạo cơ bản như thắt nút dây đọc bản đồ.)
    • His knowledge of scoutcraft helped the group survive in the wilderness. (Kiến thức về kỹ năng hướng đạo của anh ấy đã giúp nhóm sinh tồn trong vùng hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "scoutcraft" thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục chính thức không chính thức của phong trào Hướng đạo để chỉ toàn bộ chương trình đào tạo kỹ năng.
    • The badge system is designed to progressively test a Scout's mastery of different areas of scoutcraft. (Hệ thống huy hiệu được thiết kế để kiểm tra trình độ thành thạo của Hướng đạo sinh trong các lĩnh vực khác nhau của kỹ năng hướng đạo một cách tiến bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scouting (danh từ): Phong trào Hướng đạo nói chung.
    • He has been involved in Scouting since he was a child. (Anh ấy đã tham gia phong trào Hướng đạo từ khi còn nhỏ.)
  • Scout (danh từ): Hướng đạo sinh.
    • She is a dedicated Scout in her local troop. ( ấy một Hướng đạo sinh tận tụy trong đội của địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Outdoor skills: Các kỹ năng ngoài trời (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với Hướng đạo).
  • Woodcraft: Kỹ năng sinh tồn trong rừng (một phần của scoutcraft).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
scoutcraft

A scout practices scoutcraft by tying a sturdy knot.

danh từ
  1. hoạt động của hướng đạo sinh