scramasaxe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dao chiến, đao: Một loại vũ khí lưỡi đơn, ngắn, được sử dụng chủ yếu bởi người Frank (một bộ tộc German cổ) trong thời kỳ đầu Trung Cổ. Nó là tiền thân của thanh kiếm dài hơn sau này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les archéologues ont découvert un scramasaxe dans une tombe mérovingienne. (Các nhà khảo cổ đã khai quật được một thanh đao trong một ngôi mộ thời Merovingian.)
- Le scramasaxe était une arme de combat rapproché très répandue chez les guerriers francs. (Dao chiến là một vũ khí tầm gần rất phổ biến trong các chiến binh người Frank.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scramasaxe saxon": đao Saxon, để chỉ loại scramasaxe được sử dụng bởi các bộ tộc Saxon.
- La lame de ce scramasaxe saxon est particulièrement bien conservée. (Lưỡi của thanh đao Saxon này được bảo quản đặc biệt tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sax (n.m): Tên gọi ngắn, thông tục hơn cho "scramasaxe".
- Il portait un sax à la ceinture. (Anh ta đeo một thanh đao ở thắt lưng.)
- Couteau de combat (n.m): Dao chiến đấu (cách gọi chung, hiện đại hơn).
- Épée courte (n.f): Kiếm ngắn (mô tả chung về vũ khí có kích thước tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Couteau de guerre: Dao chiến tranh.
- Machette: Mã tấu (về hình dáng và công dụng tương tự, nhưng thuộc bối cảnh địa lý và thời đại khác).
danh từ giống đực
- (sử học) dao chiến, đao (của người Phơ-răng)