scrannel
/'skrænl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhỏ, yếu (về âm thanh): "scrannel" mô tả một âm thanh mỏng manh, yếu ớt, chói tai hoặc không hay, thường là tiếng nhạc hoặc giọng nói.
- Gầy gò, khẳng khiu: "scrannel" cũng có thể dùng để mô tả một người hoặc vật có vẻ ngoài gầy guộc, thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scrannel sound of the old violin was barely audible. (Âm thanh yếu ớt của cây vĩ cầm cũ hầu như không thể nghe thấy.)
- He spoke in a scrannel voice that irritated the audience. (Anh ta nói bằng một giọng nhỏ và chói tai khiến khán giả khó chịu.)
- The scrannel branches of the winter tree reached towards the sky. (Những cành cây khẳng khiu của cây mùa đông vươn lên trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scrannel notes": những nốt nhạc yếu ớt, chói tai.
- The untuned instrument produced only scrannel notes. (Nhạc cụ không được lên dây chỉ tạo ra những nốt nhạc yếu ớt và chói tai.)
"scrannel limbs": những chi gầy guộc, khẳng khiu.
- The old man rose on his scrannel limbs. (Ông lão đứng dậy trên đôi chân gầy guộc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Scrawny (adj): gầy nhom, khẳng khiu (thường dùng cho người hoặc động vật).
- The scrawny cat looked for food. (Con mèo gầy nhom tìm kiếm thức ăn.)
Thin (adj): mỏng, gầy, yếu (nghĩa rộng hơn).
- A thin voice came from the other room. (Một giọng nói yếu ớt vọng ra từ phòng khác.)
Từ đồng nghĩa
- Reedy: the thé, yếu ớt (về giọng nói).
- Scraggy: gầy gò, xương xẩu.
- Attenuated: yếu đi, mỏng đi.
Lưu ý
- Từ cổ: "scrannel" là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc với dụng ý văn chương.
- Ngữ cảnh: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, mô tả sự yếu kém, khó chịu hoặc thiếu thẩm mỹ.
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) nhỏ, yếu (tiếng, giọng)
- gầy gò khẳng khiu