scrap-iron

/'skræp'aiən/
Học thuật
Thân thiện
scrap-iron

A worker sorts scrap-iron at a recycling yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sắt vụn, sắt phế liệu: Chỉ những mảnh, miếng sắt , hỏng hoặc thừa không còn giá trị sử dụng ban đầu, thường được thu gom để tái chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old car was crushed into scrap-iron. (Chiếc xe ô tô bị nghiền nát thành sắt vụn.)
    • They collect scrap-iron to sell to the recycling plant. (Họ thu gom sắt vụn để bán cho nhà máy tái chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a heap/pile of scrap-iron": một đống sắt vụn.
    • The yard was filled with a huge pile of scrap-iron. (Sân chứa đầy một đống sắt vụn khổng lồ.)
  • "scrap-iron dealer/merchant": người buôn bán sắt vụn/phế liệu.
    • My uncle is a scrap-iron dealer. (Chú tôi một người buôn bán sắt vụn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrap metal (n): kim loại phế liệu (nói chung, bao gồm cả sắt các kim loại khác).
  • Iron scrap (n): một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự "scrap-iron".
Từ đồng nghĩa
  • Junk iron: sắt phế thải.
  • Waste iron: sắt thải loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "scrap-iron")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scrap-iron")

scrap-iron

A worker sorts scrap-iron at a recycling yard.

danh từ
  1. sắt vụn