scrap-iron
/'skræp'aiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sắt vụn, sắt phế liệu: Chỉ những mảnh, miếng sắt cũ, hỏng hoặc thừa không còn giá trị sử dụng ban đầu, thường được thu gom để tái chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old car was crushed into scrap-iron. (Chiếc xe ô tô cũ bị nghiền nát thành sắt vụn.)
- They collect scrap-iron to sell to the recycling plant. (Họ thu gom sắt vụn để bán cho nhà máy tái chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a heap/pile of scrap-iron": một đống sắt vụn.
- The yard was filled with a huge pile of scrap-iron. (Sân chứa đầy một đống sắt vụn khổng lồ.)
- "scrap-iron dealer/merchant": người buôn bán sắt vụn/phế liệu.
- My uncle is a scrap-iron dealer. (Chú tôi là một người buôn bán sắt vụn.)
Biến thể và từ gần giống
- Scrap metal (n): kim loại phế liệu (nói chung, bao gồm cả sắt và các kim loại khác).
- Iron scrap (n): một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự "scrap-iron".
Từ đồng nghĩa
- Junk iron: sắt phế thải.
- Waste iron: sắt thải loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "scrap-iron")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scrap-iron")