scrape-penny
/'skrei,peni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hà tiện, người bòn nhặt từng xu: Một người cực kỳ keo kiệt, tiết kiệm quá mức, luôn cố gắng tiết kiệm hoặc tích cóp từng khoản tiền nhỏ nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather was a notorious scrape-penny who would never spend a dime on anything unnecessary. (Ông tôi là một người hà tiện khét tiếng, người sẽ không bao giờ tiêu một xu nào vào thứ gì không cần thiết.)
- Don't be such a scrape-penny; sometimes you need to enjoy life a little. (Đừng có làm người bòn nhặt từng xu như vậy; đôi khi bạn cần tận hưởng cuộc sống một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be labeled a scrape-penny": bị gán cho là kẻ hà tiện.
- Because he always brought his own lunch to save money, he was labeled a scrape-penny by his colleagues. (Vì luôn mang cơm trưa đi làm để tiết kiệm tiền, anh ta bị đồng nghiệp gán cho là kẻ hà tiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Scrape (động từ): cạo, gạt, cào. Trong ngữ cảnh tài chính, có thể ám chỉ việc "vật lộn kiếm tiền" hoặc "xoay xở".
- Penny-pincher (danh từ): người bủn xỉn, keo kiệt. (Từ đồng nghĩa gần nhất với "scrape-penny").
- Miser (danh từ): kẻ hà tiện, keo kiệt.
Từ đồng nghĩa
- Miser: kẻ hà tiện.
- Skinflint: người bủn xỉn, keo kiệt.
- Tightwad: người keo kiệt, không chịu tiêu tiền.
Thành ngữ liên quan
- "To pinch pennies": bủn xỉn, keo kiệt từng đồng.
- They had to pinch pennies to afford their new house. (Họ phải keo kiệt từng đồng để mua được ngôi nhà mới.)
danh từ
- người hà tiện, người bòn nhặt từng xu