scrapheap

scrapheap

The old car was left to rust on the scrapheap.

Định nghĩa

Danh từ: - Đống phế liệu, đống rác thải: "scrapheap" chỉ một đống các vật liệu bị loại bỏ, đặc biệt kim loại phế thải, hoặc một nơi chứa đồ bỏ đi. - Đống rác rưởi, nơi chứa đồ vứt bỏ: Nghĩa rộng hơn, "scrapheap" có thể chỉ bất kỳ sự tích tụ nào của rác thải vật chất bị loại bỏ.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe đã bị ném lên đống phế liệu.)
  • (Sau khi cải tạo, đống phế liệu phía sau nhà máy đầy máy móc hỏng.)
  • (Những ý tưởng không còn hữu dụng thường kết thúc trên đống rác thải của lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw something on the scrapheap": vứt bỏ thứ đó, coi dụng.
    • The company threw all the old prototypes on the scrapheap. (Công ty đã vứt bỏ tất cả các nguyên mẫu vào đống phế liệu.)
  • "to end up on the scrapheap": trở nêndụng, bị loại bỏ.
    • Many outdated skills end up on the scrapheap in the modern economy. (Nhiều kỹ năng lỗi thời trở nêndụng trong nền kinh tế hiện đại.)
  • "scrapheap of history": đống rác thải của lịch sử (ẩn dụ chỉ những thứ đã lỗi thời hoặc bị lãng quên).
    • Old political regimes are often consigned to the scrapheap of history. (Các chế độ chính trị thường bị đưa vào đống rác thải của lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrap (n): phế liệu, mảnh vụn.
    • The factory sells its metal scrap to recycling companies. (Nhà máy bán phế liệu kim loại của mình cho các công ty tái chế.)
  • Heap (n): đống, chồng.
    • There is a heap of laundry waiting to be washed. ( một đống quần áo đang chờ được giặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dump: bãi rác, nơi đổ rác.
  • Junkyard: bãi phế liệu (thường chứa ô tô , máy móc hỏng).
  • Rubbish heap: đống rác rưởi.
  • Refuse pile: đống chất thải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw away: vứt bỏ.
    • Don't throw away those old books; they might still be useful. (Đừng vứt bỏ những cuốn sách đó; chúng có thể vẫn còn hữu ích.)
  • Discard: loại bỏ.
    • He discarded the broken toy onto the scrapheap. (Anh ấy đã loại bỏ món đồ chơi hỏng lên đống phế liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • On the scrapheap: bị loại bỏ, không còn giá trị sử dụng.
    • After the injury, his sports career was on the scrapheap. (Sau chấn thương, sự nghiệp thể thao của anh ấy đã kết thúc.)
  • Consign to the scrapheap: đưa vào quên lãng, coi dụng.
    • The old technology was consigned to the scrapheap as soon as the new model arrived. (Công nghệ đã bị đưa vào quên lãng ngay khi mẫu mới xuất hiện.)

Từ chứa "scrapheap"