scratchiness

scratchiness

The new wool sweater has an uncomfortable scratchiness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độ nhám, độ : "scratchiness" chỉ tính chất gây ra cảm giác cọ xát, trầy xước hoặc khó chịu khi chạm vào, thường do bề mặt thô ráp hoặc kết cấu không mịn.
    • Tính gây ngứa hoặc kích ứng: Trong ngữ cảnh quần áo hoặc vải, "scratchiness" mô tả cảm giác khó chịu, ngứa ngáy khi mặc.
dụ sử dụng
  • (Độ nhám của chiếc áo len len khiến không thoải mái khi mặc.)
  • ( ấy phàn nàn về độ của khăn giấy rẻ tiền.)
  • (Độ nhám của lưỡi mèo do các gai nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a scratchiness to it": một độ nhám nhất định.
    • The fabric has a scratchiness to it that bothers sensitive skin. (Loại vải này độ nhám gây khó chịu cho da nhạy cảm.)
  • "the scratchiness of the surface": độ nhám của bề mặt.
    • The scratchiness of the sandpaper was perfect for smoothing wood. (Độ nhám của giấy nhám hoàn hảo để làm nhẵn gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scratchy (tính từ): nhám, , gây ngứa.
    • The scratchy fabric irritated his skin. (Loại vải nhám này kích ứng da anh ấy.)
  • Scratch (động từ/danh từ): cào, làm xước; vết xước.
    • Be careful not to scratch the table. (Cẩn thận đừng làm xước bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Roughness: độ thô ráp, không mịn.
  • Abrasiveness: tính mài mòn, gây trầy xước.
  • Irritation: sự kích ứng (khi nói về cảm giác trên da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scratch at: cào vào, gãi vào (một bề mặt).
    • The cat scratched at the door to be let in. (Con mèo cào vào cửa để được vào.)
  • Scratch off: gạt bỏ, cạo đi (một lớp).
    • He scratched off the lottery ticket. (Anh ấy cạo số.)
Thành ngữ liên quan
  • From scratch: từ đầu, từ con số không (không liên quan trực tiếp đến "scratchiness" nhưng cùng gốc từ).
    • She built the business from scratch. ( ấy xây dựng doanh nghiệp từ con số không.)
  • Scratch the surface: chỉ mới chạm vào bề mặt, chưa đi sâu.
    • The report only scratches the surface of the problem. (Báo cáo chỉ mới chạm vào bề mặt của vấn đề.)

Từ gần giống