scratching

scratching

The violinist's scratching echoed through the practice room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng cào, tiếng gãi: "scratching" chỉ hành động hoặc âm thanh phát ra khi cào hoặc gãi lên một bề mặt, thường gây ra tiếng ồn khó chịu.
    • Sự cào xước: Trong ngữ cảnh vật , "scratching" mô tả việc làm xước bề mặt bằng vật sắc nhọn.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ/gerund):

    • Đang cào, đang gãi: Chỉ hành động đang diễn ra của việc dùng móng tay hoặc vật nhọn chà xát lên da hoặc bề mặt.
    • Đang làm xước: Hành động tạo vết xước trên bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The scratching of the cat's claws on the door kept me awake. (Tiếng móng mèo cào cửa khiến tôi không ngủ được.)
    • She couldn't stand the scratching of the chalk on the blackboard. ( ấy không chịu nổi tiếng phấn cào lên bảng đen.)
  • Động từ:

    • He was scratching his arm because of the mosquito bite. (Anh ấy đang gãi tay bị muỗi đốt.)
    • The dog is scratching at the door to be let in. (Con chó đang cào cửa để được vào trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scratching the surface": chỉ việc mới chỉ làm được một phần rất nhỏ của công việc hoặc vấn đề.

    • Our research is just scratching the surface of this complex topic. (Nghiên cứu của chúng tôi mới chỉ chạm đến bề mặt của chủ đề phức tạp này.)
  • "to have a scratching sound": âm thanh cào xước.

    • The old record player produced a constant scratching sound. (Chiếc máy hát tạo ra tiếng cào xước liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Scratch (danh từ/động từ): vết xước; cào, gãi.

    • There is a scratch on the table. ( một vết xước trên bàn.)
    • Please don't scratch the paint. (Làm ơn đừng cào sơn.)
  • Scratcher (danh từ): người hoặc vật cào/gãi.

    • The cat is a constant scratcher of furniture. (Con mèo kẻ thường xuyên cào đồ đạc.)
  • Scratchy (tính từ): tính chất gây ngứa hoặc tạo tiếng cào.

    • This wool sweater feels scratchy on my skin. (Chiếc áo len này cảm thấy ngứa ngáy trên da tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Scraping (danh từ/động từ): cạo, nạo, tạo tiếng cào.

    • The scraping of chairs on the floor is annoying. (Tiếng ghế cào trên sàn thật khó chịu.)
  • Rubbing (danh từ/động từ): chà xát.

    • The rubbing of the rope against the rock caused friction. (Việc dây thừng chà xát vào đá gây ra ma sát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scratch out: gạch bỏ, xóa đi bằng cách cào.

    • He scratched out the mistake with a pen. (Anh ấy đã gạch bỏ lỗi sai bằng bút.)
  • Scratch up: làm xước hoặc hư hại bề mặt.

    • Be careful not to scratch up the new table. (Cẩn thận đừng làm xước cái bàn mới.)
Thành ngữ liên quan
  • From scratch: bắt đầu từ đầu, không sự chuẩn bị trước.

    • She built the entire business from scratch. ( ấy đã xây dựng toàn bộ doanh nghiệp từ con số không.)
  • Up to scratch: đạt tiêu chuẩn, đủ tốt.

    • His work is not up to scratch this time. (Lần này công việc của anh ấy không đạt tiêu chuẩn.)

Từ gần giống