scratching
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng cào, tiếng gãi: "scratching" chỉ hành động hoặc âm thanh phát ra khi cào hoặc gãi lên một bề mặt, thường gây ra tiếng ồn khó chịu.
- Sự cào xước: Trong ngữ cảnh vật lý, "scratching" mô tả việc làm xước bề mặt bằng vật sắc nhọn.
Động từ (dạng hiện tại phân từ/gerund):
- Đang cào, đang gãi: Chỉ hành động đang diễn ra của việc dùng móng tay hoặc vật nhọn chà xát lên da hoặc bề mặt.
- Đang làm xước: Hành động tạo vết xước trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The scratching of the cat's claws on the door kept me awake. (Tiếng móng mèo cào cửa khiến tôi không ngủ được.)
- She couldn't stand the scratching of the chalk on the blackboard. (Cô ấy không chịu nổi tiếng phấn cào lên bảng đen.)
Động từ:
- He was scratching his arm because of the mosquito bite. (Anh ấy đang gãi tay vì bị muỗi đốt.)
- The dog is scratching at the door to be let in. (Con chó đang cào cửa để được vào trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scratching the surface": chỉ việc mới chỉ làm được một phần rất nhỏ của công việc hoặc vấn đề.
- Our research is just scratching the surface of this complex topic. (Nghiên cứu của chúng tôi mới chỉ chạm đến bề mặt của chủ đề phức tạp này.)
"to have a scratching sound": có âm thanh cào xước.
- The old record player produced a constant scratching sound. (Chiếc máy hát cũ tạo ra tiếng cào xước liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
Scratch (danh từ/động từ): vết xước; cào, gãi.
- There is a scratch on the table. (Có một vết xước trên bàn.)
- Please don't scratch the paint. (Làm ơn đừng cào sơn.)
Scratcher (danh từ): người hoặc vật cào/gãi.
- The cat is a constant scratcher of furniture. (Con mèo là kẻ thường xuyên cào đồ đạc.)
Scratchy (tính từ): có tính chất gây ngứa hoặc tạo tiếng cào.
- This wool sweater feels scratchy on my skin. (Chiếc áo len này cảm thấy ngứa ngáy trên da tôi.)
Từ đồng nghĩa
Scraping (danh từ/động từ): cạo, nạo, tạo tiếng cào.
- The scraping of chairs on the floor is annoying. (Tiếng ghế cào trên sàn thật khó chịu.)
Rubbing (danh từ/động từ): chà xát.
- The rubbing of the rope against the rock caused friction. (Việc dây thừng chà xát vào đá gây ra ma sát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Scratch out: gạch bỏ, xóa đi bằng cách cào.
- He scratched out the mistake with a pen. (Anh ấy đã gạch bỏ lỗi sai bằng bút.)
Scratch up: làm xước hoặc hư hại bề mặt.
- Be careful not to scratch up the new table. (Cẩn thận đừng làm xước cái bàn mới.)
Thành ngữ liên quan
From scratch: bắt đầu từ đầu, không có sự chuẩn bị trước.
- She built the entire business from scratch. (Cô ấy đã xây dựng toàn bộ doanh nghiệp từ con số không.)
Up to scratch: đạt tiêu chuẩn, đủ tốt.
- His work is not up to scratch this time. (Lần này công việc của anh ấy không đạt tiêu chuẩn.)