screeching

screeching

The brakes let out a loud screeching sound as the car stopped.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng rít, tiếng thét chói tai: "screeching" chỉ âm thanh sắc nhọn, chói tai, thường do ma sát hoặc sự căng thẳng tạo ra. có thể mô phỏng tiếng la hét của người hoặc tiếng động cơ, phanh xe.
  2. Tính từ (dạng hiện tại phân từ):

    • Rít lên, thét lên: mô tả một âm thanh hoặc hành động phát ra tiếng kêu chói tai, khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The screeching of the brakes woke everyone up. (Tiếng rít của phanh xe đã đánh thức mọi người dậy.)
    • Her screeching attracted the neighbors. (Tiếng thét chói tai của ấy đã thu hút sự chú ý của hàng xóm.)
  • Tính từ:

    • The screeching noise from the machine was unbearable. (Tiếng ồn chói tai từ cái máy thật không thể chịu nổi.)
    • He heard the screeching sound of a cat fighting. (Anh ấy nghe thấy tiếng rít của một con mèo đang đánh nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "screeching to a halt": dừng lại đột ngột với tiếng rít.

    • The car came screeching to a halt just before the barrier. (Chiếc xe dừng lại đột ngột với tiếng rít ngay trước rào chắn.)
  • "screeching match": cuộc cãi vã ồn ào, chói tai.

    • The neighbors had a screeching match that lasted all night. (Những người hàng xóm đã một cuộc cãi vã ồn ào kéo dài suốt đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Screech (động từ): rít lên, thét lên.

    • The owl screeched in the night. (Con rít lên trong đêm.)
  • Screechy (tính từ): tính chất rít, chói tai.

    • Her voice is too screechy for my ears. (Giọng ấy quá chói tai đối với tai tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Scream: tiếng thét (của người hoặc động vật).
  • Shriek: tiếng la hét chói tai.
  • Squeal: tiếng rít (thường của lốp xe hoặc động vật nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Screech out: thét ra, la lên.

    • She screeched out in pain when she stubbed her toe. ( ấy thét lên đau khi đập ngón chân.)
  • Screech up: dừng lại với tiếng rít.

    • The truck screeched up to the gate. (Chiếc xe tải dừng lại với tiếng rítcổng.)
Thành ngữ liên quan
  • Screeching halt: dừng lại đột ngột (thường mang nghĩa bóng).
    • The project came to a screeching halt due to lack of funding. (Dự án dừng lại đột ngột thiếu kinh phí.)

Từ có nhắc đến "screeching"