screech-owl

/skri:tʃaul/
Học thuật
Thân thiện
screech-owl

A small screech-owl perches on a tree branch at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • mèo: Một loài chim thuộc họ , kích thước nhỏ, thường phát ra tiếng kêu the thé, chói tai.
    • Điềm gở: (Nghĩa bóng) Một dấu hiệu hoặc điềm báo về một sự việc không may sắp xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • We heard the eerie call of a screech-owl in the woods at night. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu rùng rợn của một con mèo trong khu rừng vào ban đêm.)
    • The screech-owl is a small owl with distinctive ear tufts. ( mèo một loài nhỏ với chùm lông tai đặc trưng.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • His sudden illness was seen as a screech-owl, a bad omen for the journey ahead. (Căn bệnh đột ngột của anh ấy được xem như một điềm gở, một điềm xấu cho chuyến hành trình sắp tới.)
    • In some cultures, seeing a screech-owl is considered a screech-owl, foretelling misfortune. (Trong một số nền văn hóa, việc nhìn thấy một con mèo được coi một điềm gở, báo trước sự rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a screech-owl of doom": Một điềm báo về tai họa hoặc sự kết thúc.
    • The dark clouds gathering were like a screech-owl of doom for the outdoor festival. (Những đám mây đen kéo đến giống như một điềm báo tai họa cho lễ hội ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Screech (động từ): Kêu the thé, chói tai.
    • The tires screeched on the pavement. (Lốp xe kêu ken két trên mặt đường.)
  • Owl (danh từ): Con (tên gọi chung cho các loài chim thuộc bộ ).
Từ đồng nghĩa
  • Barn owl (danh từ): lợn (một loài khác).
  • Harbinger of doom (cụm danh từ): Sứ giả/điềm báo của tai họa (nghĩa bóng).
  • Ill omen (cụm danh từ): Điềm xấu, điềm gở (nghĩa bóng).
screech-owl

A small screech-owl perches on a tree branch at dusk.

danh từ
  1. (động vật học) mèo
  2. (nghĩa bóng) điềm gở