screen-fire

/'skri:n'faiə/
Học thuật
Thân thiện
screen-fire

A soldier provides screen-fire for his advancing squad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Quân sự) Sự bắn yểm hộ: Hành động bắn pháo hoặc hỏa lực nhằm che chắn, bảo vệ cho lực lượng bạn đang di chuyển hoặc thực hiện nhiệm vụ, thường bằng cách tạo ra một "bức màn" hỏa lực hoặc khói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The advancing infantry was protected by a heavy screen-fire from the artillery. (Bộ binh tiến công được bảo vệ bởi một đợt bắn yểm hộ dày đặc từ pháo binh.)
    • Effective screen-fire allowed the troops to retreat safely. (Hỏa lực yểm hộ hiệu quả đã cho phép quân đội rút lui an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay down a screen-fire": thiết lập một đợt bắn yểm hộ.
    • The commander ordered to lay down a screen-fire to cover the rescue operation. (Chỉ huy ra lệnh thiết lập hỏa lực yểm hộ để che chắn cho chiến dịch giải cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Covering fire (n): Hỏa lực yểm hộ (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Suppressive fire (n): Hỏa lực áp chế, nhằm kìm chân hoặc vô hiệu hóa hỏa lực đối phương.
Từ đồng nghĩa
  • Covering fire: hỏa lực yểm trợ/che chắn.
  • Protective fire: hỏa lực bảo vệ.
screen-fire

A soldier provides screen-fire for his advancing squad.

danh từ
  1. (quân sự) sự bắn yểm hộ