screenings

/'skri:niɳz/
Học thuật
Thân thiện
screenings

The workers remove the screenings from the coal pile.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Tạp vật còn lại sau khi sàng: Chỉ những phần vật chất thừa, không mong muốn, hoặc kích thước quá nhỏ bị giữ lại trên mặt sàng hoặc lọt qua sàng sau quá trình sàng lọc, đặc biệt trong các ngành như khai thác than, nông nghiệp hoặc xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coal screenings were piled up beside the processing plant. (Tạp vật còn lại sau khi sàng than được chất đống bên cạnh nhà máy xử lý.)
    • After sifting the soil, we used the fine screenings for the garden paths. (Sau khi sàng đất, chúng tôi dùng phần tạp vật mịn còn lại để làm lối đi trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp: "Screenings" thường được dùng để chỉ chất thải hoặc sản phẩm phụ giá trị thấp từ quy trình sàng lọc học.
    • The factory sells the stone screenings for use as a cheap filler material. (Nhà máy bán phần đá vụn còn lại sau sàng để dùng làm vật liệu độn giá rẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • To screen (động từ): Sàng lọc, lọc.

    • They screen the gravel to remove large rocks. (Họ sàng sỏi để loại bỏ những hòn đá lớn.)
  • Screening (danh từ, số ít): Hành động sàng lọc; hoặc một buổi chiếu (phim, chương trình).

    • The screening process is very efficient. (Quy trình sàng lọc rất hiệu quả.)
    • I attended a movie screening last night. (Tôi đã tham dự một buổi chiếu phim tối qua.) (Lưu ý: Đây một nghĩa hoàn toàn khác của từ gốc 'screen').
Từ đồng nghĩa
  • Refuse: Chất thải, vật loại bỏ.
  • Tailings: Đuôi quặng, phần thải (trong khai khoáng).
  • Dross: Xỉ, cặn bã.
Lưu ý
  • Từ "screenings" trong ngữ cảnh này danh từ số nhiều, ít khi dùngdạng số ít ("a screening").
  • Không nhầm lẫn với nghĩa phổ biến hơn của "screening" (số ít) buổi chiếu phim hoặc việc kiểm tra, sàng lọc ( dụ: health screening - kiểm tra sức khỏe). Nghĩa "tạp vật còn lại" này khá chuyên ngành.
screenings

The workers remove the screenings from the coal pile.

danh từ số nhiều
  1. tạp vật còn lại; sau khi sàng (than...)