screenplay
/'skri:nplei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kịch bản phim: Một văn bản viết chi tiết dùng để sản xuất một bộ phim, bao gồm lời thoại của các nhân vật, mô tả hành động, cảnh quay, địa điểm và đôi khi là chỉ dẫn kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wrote the screenplay for the award-winning movie. (Cô ấy đã viết kịch bản phim cho bộ phim đoạt giải.)
- The director is looking for a strong screenplay to adapt. (Đạo diễn đang tìm kiếm một kịch bản phim xuất sắc để chuyển thể.)
- Studios often buy screenplays from new writers. (Các hãng phim thường mua kịch bản phim từ những nhà biên kịch mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to adapt a novel into a screenplay": chuyển thể một cuốn tiểu thuyết thành kịch bản phim.
- It took him two years to adapt the classic novel into a screenplay. (Ông ấy mất hai năm để chuyển thể cuốn tiểu thuyết kinh điển thành một kịch bản phim.)
"screenplay credit": danh đề ghi nhận tác giả kịch bản phim.
- The writer received sole screenplay credit for the film. (Nhà biên kịch được ghi nhận là tác giả kịch bản phim duy nhất cho bộ phim.)
Biến thể và từ gần giống
- Script (n): kịch bản (nói chung cho phim, kịch, chương trình truyền hình).
- Screenwriter (n): nhà biên kịch, người viết kịch bản phim.
- Teleplay (n): kịch bản chương trình truyền hình (một dạng kịch bản đặc thù cho TV).
Từ đồng nghĩa
- Film script: kịch bản phim.
- Motion picture script: kịch bản điện ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "screenplay")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "screenplay")