screenwriter

/'skri:n,raitə/
Học thuật
Thân thiện
screenwriter

A screenwriter types a new scene on a laptop in a quiet café.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người viết kịch bản phim: Một người chuyên viết kịch bản cho phim điện ảnh hoặc truyền hình. Công việc của họ bao gồm tạo ra cốt truyện, phát triển nhân vật, viết lời thoại mô tả các cảnh quay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous director collaborated with a talented screenwriter on his new film. (Đạo diễn nổi tiếng đã cộng tác với một người viết kịch bản tài năng cho bộ phim mới của ông.)
    • She aspires to be a screenwriter and tell stories through cinema. ( ấy khao khát trở thành một nhà biên kịch kể chuyện thông qua điện ảnh.)
    • The award for Best Original Screenplay honors the screenwriter's creative work. (Giải thưởng cho Kịch bản Gốc Xuất sắc nhất vinh danh công việc sáng tạo của người viết kịch bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aspiring screenwriter": người viết kịch bản đầy khát vọng, thường dùng để chỉ người đang cố gắng bước vào nghề.
    • He moved to Hollywood as an aspiring screenwriter. (Anh ta chuyển đến Hollywood với tư cách một người viết kịch bản đầy khát vọng.)
  • "Acclaimed screenwriter": nhà biên kịch được ca ngợi, được công nhận.
    • The film features a script by an acclaimed screenwriter. (Bộ phim kịch bản được viết bởi một nhà biên kịch được ca ngợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Screenwriting (danh từ): nghề nghiệp hoặc hoạt động viết kịch bản phim.
    • He studied screenwriting at film school. (Anh ấy đã học biên kịchtrường điện ảnh.)
  • Screenplay (danh từ): kịch bản phim, tác phẩm được viết bởi một screenwriter.
    • She is reading the screenplay for the new movie. ( ấy đang đọc kịch bản của bộ phim mới.)
  • Scriptwriter (danh từ): người viết kịch bản nói chung (có thể cho phim, truyền hình, phát thanh, hoặc sân khấu). Đây một từ có nghĩa rộng hơn.
    • He works as a scriptwriter for a television series. (Anh ấy làm người viết kịch bản cho một bộ phim truyền hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Scriptwriter: người viết kịch bản (xem giải thíchtrên).
  • Scenarist: nhà viết kịch bản, từ này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "screenwriter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "screenwriter")

screenwriter

A screenwriter types a new scene on a laptop in a quiet café.

danh từ
  1. người viết kịch bản phim