screw press

/'skru:pres/
Học thuật
Thân thiện
screw press

A worker turns the handle of a screw press to extract juice from apples.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ép kiểu vít: Một loại máy công nghiệp sử dụng nguyên vít me (trục vít) để tạo ra lực ép lớn, thường dùng để ép, nén hoặc định hình vật liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory uses a screw press to extract oil from seeds. (Nhà máy sử dụng một máy ép kiểu vít để chiết xuất dầu từ hạt.)
    • This old screw press was used for printing books in the 19th century. (Chiếc máy ép kiểu vít này đã được dùng để in sách vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hydraulic screw press": máy ép thủy lực kiểu vít, kết hợp nguyên vít với hệ thống thủy lực để tăng lực ép.
    • For metal forging, a hydraulic screw press offers more control. (Để rèn kim loại, một máy ép thủy lực kiểu vít mang lại khả năng kiểm soát tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Screw (n): con vít, trục vít.
  • Press (n): máy ép, máy nén.
  • Fly press (n): máy ép tay bánh đà, một dạng cụ thể của máy ép kiểu vít nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Mechanical press: máy ép khí (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các loại máy ép khác không dùng vít).
screw press

A worker turns the handle of a screw press to extract juice from apples.

danh từ
  1. (kỹ thuật) máy ép kiểu vít