screw-ball
/'skrɑ:bɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người gàn, người điên (lóng, Mỹ): Một người có hành vi kỳ quặc, lập dị hoặc không bình thường.
- Quả bóng xoáy (thể thao, bóng chày): Một kiểu ném bóng trong môn bóng chày, trong đó quả bóng xoáy theo hướng ngược lại với đường cong thông thường, gây khó khăn cho người đánh bóng.
Tính từ:
- Gàn, điên (lóng, Mỹ): Dùng để mô tả một người, ý tưởng hoặc hành vi nào đó là kỳ quặc, lố bịch hoặc không hợp lý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Everyone in the office thinks he's a lovable screwball. (Mọi người trong văn phòng đều nghĩ anh ấy là một gã gàn dễ mến.)
- The pitcher's best pitch is his screwball. (Cú ném hay nhất của tay ném là quả bóng xoáy.)
Tính từ:
- He came up with another one of his screwball ideas. (Hắn ta lại nảy ra một trong những ý tưởng gàn dở của mình.)
- The movie is a classic screwball comedy. (Bộ phim là một tác phẩm hài kịch gàn kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Screwball comedy": Một thể loại phim hài, phổ biến vào những năm 1930 và 1940, thường có cốt truyện lộn xộn, nhịp độ nhanh và các nhân vật lập dị.
- "Bringing Up Baby" is a famous screwball comedy. ("Bringing Up Baby" là một bộ phim hài gàn nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Screwballer (n): Người thường xuyên cư xử kỳ quặc; hoặc tay ném bóng chày chuyên về quả bóng xoáy.
- Screwy (adj, lóng): Hơi điên, gàn, kỳ quặc (nghĩa tương tự nhưng nhẹ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ người): Kook (lóng), eccentric (người lập dị), oddball (lóng), weirdo (lóng).
- Tính từ: Zany (lố bịch), wacky (lóng, kỳ cục), bizarre (kỳ lạ), ridiculous (lố bịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "screwball")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "screwball")
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gàn, điên
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người gàn, người điên
- (thể dục,thể thao) quả bóng xoáy (bóng chày)