screw-die
/'skru:dai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn ren; đầu cắt ren: Một công cụ cơ khí dùng để tạo ren (các đường xoắn ốc) trên bề mặt của một vật liệu như kim loại hoặc gỗ. Nó thường được sử dụng trong gia công cơ khí để tạo ra các mối ghép bằng vít.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mechanic selected the correct screw-die to thread the new bolt. (Người thợ máy đã chọn đúng bàn ren để cắt ren cho bu lông mới.)
- This screw-die set includes various sizes for different applications. (Bộ bàn ren này bao gồm nhiều kích cỡ khác nhau cho các ứng dụng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cut a thread with a screw-die": cắt ren bằng bàn ren.
- You need to use cutting oil when you cut a thread with a screw-die. (Bạn cần dùng dầu cắt khi cắt ren bằng bàn ren.)
Biến thể và từ gần giống
- Screw-cutter (n): (cũ) bàn ren, đầu cắt ren. Đây là một từ đồng nghĩa cũ hơn của "screw-die".
- Tap (n): tarô, một công cụ dùng để tạo ren bên trong lỗ (ren trong), thường được sử dụng cùng với bàn ren (ren ngoài).
- Threading die (n): bàn ren (cách gọi khác).
Từ đồng nghĩa
- Threading tool: dụng cụ cắt ren.
- Die stock: tay quay bàn ren (thường chỉ phần tay cầm giữ bàn ren).
danh từ
- bàn ren; đầu cắt ren ((cũng) screw-cutter)