screw-eye

/'skru:ai/
Học thuật
Thân thiện
screw-eye

A carpenter twists a screw-eye into a wooden beam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ đinh khuy: Một loại ốc vít phần đầu được uốn thành một vòng tròn (mắt) kín, thay vì rãnh như đầu vít thông thường. được dùng để treo đồ vật hoặc làm điểm buộc dây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need a screw-eye to hang this plant from the ceiling. (Tôi cần một cái lỗ đinh khuy để treo chậu cây này từ trần nhà.)
    • He attached a screw-eye to the wooden frame to thread the wire through. (Anh ấy gắn một lỗ đinh khuy vào khung gỗ để luồn dây qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install a screw-eye": lắp đặt một lỗ đinh khuy.

    • The first step is to install a screw-eye into the beam. (Bước đầu tiên lắp một lỗ đinh khuy vào thanh dầm.)
  • "screw-eye with a hook": lỗ đinh khuy móc (một biến thể, thường được liệt kê riêng).

    • For heavier items, consider using a screw-eye with a hook for extra security. (Đối với các vật nặng hơn, hãy cân nhắc sử dụng lỗ đinh khuy móc để an toàn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Eye bolt (n): Bulông mắt. Một loại bulông đầu hình vòng tròn, thường lớn hơn chịu lực tốt hơn screw-eye, dùng trong công nghiệp hoặc xây dựng.
  • Screw hook (n): Móc vít. Một loại vít phần đầu uốn cong thành hình móc, dùng để treo đồ.
Từ đồng nghĩa
  • Eye screw (n): Vít mắt. (Đây một cách gọi khác cho cùng một vật dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "screw-eye")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "screw-eye")

screw-eye

A carpenter twists a screw-eye into a wooden beam.

danh từ
  1. lỗ đinh khuy