screw-nut

/'skru:nʌt/
Học thuật
Thân thiện
screw-nut

A worker tightens a screw-nut onto a bolt with a wrench.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Đai ốc: Một chi tiết máy nhỏ, hình khối tròn hoặc lục giác, lỗ ren bên trong để vặn vào một bu lông hoặc trục vít, dùng để siết chặt, ghép nối hoặc điều chỉnh các bộ phận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You need to tighten the screw-nut with a wrench. (Bạn cần siết chặt đai ốc bằng cờ .)
    • The screw-nut came loose, causing the vibration. (Đai ốc bị lỏng ra, gây ra sự rung động.)
    • This screw-nut is made of stainless steel. (Đai ốc này được làm bằng thép không gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Locknut" (Đai ốc hãm): Một loại đai ốc đặc biệt được thiết kế để chống tự tháo lỏng.
    • A locknut is often used alongside a standard screw-nut for safety. (Đai ốc hãm thường được dùng cùng với một đai ốc tiêu chuẩn để đảm bảo an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nut (n): Đai ốc (tên gọi ngắn gọn, phổ biến hơn của "screw-nut").

    • Pass me the box of nuts and bolts. (Đưa tôi hộp đựng đai ốc bu lông.)
  • Hex nut (n): Đai ốc lục giác (loại phổ biến nhất, sáu cạnh).

    • A hex nut is turned with a spanner or a socket wrench. (Đai ốc lục giác được vặn bằng cờ vòng hoặc cờ ống.)
Từ đồng nghĩa
  • Fastener: Vật liệu/chi tiết dùng để ghép chặt (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đai ốc, bu lông, đinh tán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "screw-nut")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "screw-nut")

screw-nut

A worker tightens a screw-nut onto a bolt with a wrench.

danh từ
  1. (kỹ thuật) đai ốc