screw-steamer

/'skru:'sti:mə/
Học thuật
Thân thiện
screw-steamer

A screw-steamer sails across the calm harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu chân vịt: "screw-steamer" một loại tàu thủy chạy bằng động cơ hơi nước được đẩy đi nhờ một chân vịt (chân vịt xoắn) thay vì bánh guồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The first screw-steamer revolutionized naval travel. (Chiếc tàu chân vịt đầu tiên đã cách mạng hóa ngành hàng hải.)
    • They traveled across the Atlantic on a large screw-steamer. (Họ đã vượt Đại Tây Dương trên một chiếc tàu chân vịt lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the age of the screw-steamer": thời đại của tàu chân vịt.
    • The 19th century marked the age of the screw-steamer. (Thế kỷ 19 đánh dấu thời đại của tàu chân vịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Screw propeller (n): chân vịt xoắn, cánh quạt đẩy ( bộ phận đẩy chính của "screw-steamer").
  • Steamship (n): tàu hơi nước (từ chung hơn, có thể chỉ cả tàu guồng tàu chân vịt).
  • Paddle steamer (n): tàu hơi nước chạy bánh guồng ( loại tàu hơi nước tiền nhiệm của "screw-steamer").
Từ đồng nghĩa
  • Propeller-driven steamship: tàu hơi nước chạy bằng chân vịt.
screw-steamer

A screw-steamer sails across the calm harbor.

danh từ
  1. tàu chân vịt