screw-thread
/'skru:θred/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ren (trong kỹ thuật): "screw-thread" là một đường xoắn ốc được tạo ra trên bề mặt của một chi tiết hình trụ (như bu lông hoặc đai ốc) để tạo ra chuyển động thẳng khi xoay, dùng để kết nối hoặc siết chặt các bộ phận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The screw-thread on this bolt is damaged. (Ren trên con bu lông này đã bị hỏng.)
- Precision machining is required to create a perfect screw-thread. (Gia công chính xác là cần thiết để tạo ra một ren hoàn hảo.)
- The mechanic checked the screw-thread for wear. (Người thợ máy đã kiểm tra độ mòn của ren.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cut a screw-thread": tiện ren, cắt ren.
- This machine can cut a very fine screw-thread. (Máy này có thể cắt một ren rất mịn.)
"internal/external screw-thread": ren trong/ren ngoài.
- A nut has an internal screw-thread, while a bolt has an external one. (Đai ốc có ren trong, trong khi bu lông có ren ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Thread (n): ren (thường dùng ngắn gọn thay cho "screw-thread").
- The thread is standard metric size. (Ren có kích thước tiêu chuẩn hệ mét.)
Threading (n): quá trình tạo ren.
- Threading is a common lathe operation. (Tạo ren là một thao tác phổ biến trên máy tiện.)
Từ đồng nghĩa
- Helix: đường xoắn ốc (nghĩa rộng hơn, có thể không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật kết nối).
- Spiral groove: rãnh xoắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ kỹ thuật "screw-thread")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "screw-thread")