screw-wheel

/'skru:wi:l/
Học thuật
Thân thiện
screw-wheel

A screw-wheel transfers motion to a worm gear in a mechanical assembly.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Bánh vít: Một bộ phận trong hệ thống truyền động cơ khí, thường kết hợp với một trục vít để tạo thành cấu vít - đai ốc hoặc bộ truyền trục vít - bánh vít, dùng để biến đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến hoặc thay đổi tốc độ -men xoắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The screw-wheel in this gearbox is made of hardened steel. (Bánh vít trong hộp số này được làm bằng thép tôi cứng.)
    • A worn screw-wheel can cause the entire mechanism to fail. (Một bánh vít bị mòn có thể khiến toàn bộ cấu hỏng hóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To mesh with a worm gear": Ăn khớp với trục vít.
    • The screw-wheel must mesh perfectly with the worm gear for efficient power transmission. (Bánh vít phải ăn khớp hoàn hảo với trục vít để truyền động hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Worm gear (n): Trục vít (bộ phận thường ghép đôi với bánh vít).
  • Worm wheel (n): Một tên gọi khác của "screw-wheel".
  • Gear (n): Bánh răng (một bộ phận truyền động nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Worm wheel: Bánh vít (cùng nghĩa kỹ thuật).
  • Worm gear wheel: Bánh răng trục vít.
screw-wheel

A screw-wheel transfers motion to a worm gear in a mechanical assembly.

danh từ
  1. (kỹ thuật) bánh vít