screw-wrench
/'skru:rentʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái siết vít, chìa vặn vít: Một công cụ cầm tay dùng để siết chặt hoặc tháo lỏng các loại đai ốc và bu lông. Nó thường có một đầu có thể điều chỉnh để phù hợp với nhiều kích cỡ khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need a screw-wrench to tighten this bolt. (Tôi cần một cái siết vít để siết chặt bu lông này.)
- The mechanic used a large screw-wrench to remove the wheel. (Người thợ máy đã dùng một cái siết vít lớn để tháo bánh xe ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Adjustable screw-wrench": Siết vít điều chỉnh, loại phổ biến nhất với đầu có thể thay đổi kích thước.
- An adjustable screw-wrench is a versatile tool for any toolbox. (Một cái siết vít điều chỉnh là một công cụ đa năng cho bất kỳ hộp đồ nghề nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Wrench (n): Cái siết vít, cờ lê (tên gọi chung, có thể chỉ các loại khác nhau).
- Spanner (n): Cái siết vít, cờ lê (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Adjustable spanner (n): Siết vít điều chỉnh.
Từ đồng nghĩa
- Spanner: Cờ lê (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Adjustable wrench: Siết vít điều chỉnh.
danh từ
- cái siết vít, chìa vặn vít