scribacious

/skrai'beiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
scribacious

A young student is scribacious, filling her notebook with stories.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ham viết, thích viết, viết: "scribacious" một tính từ hiếm gặp dùng để mô tả một người sở thích, ham muốn hoặc khuynh hướng viết lách rất nhiều.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a scribacious young man, always filling notebooks with his thoughts. (Anh ấy một chàng trai trẻ ham viết, luôn luôn lấp đầy các cuốn sổ tay bằng những suy nghĩ của mình.)
    • Her scribacious nature led her to become a prolific author. (Bản tính viết của ấy đã dẫn trở thành một tác giả sung sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a scribacious individual": một cá nhân ham viết.
    • The historian was known as a particularly scribacious individual, leaving behind volumes of diaries. (Nhà sử học đó được biết đến như một cá nhân đặc biệt ham viết, để lại đằng sau hàng chồng nhật ký.)
Biến thể từ gần giống
  • Scribe (n): người ghi chép, thư lại (thường trong lịch sử).
  • Scribble (v): viết nguệch ngoạc, viết nhanh cẩu thả.
Từ đồng nghĩa
  • Prolific: sung sức, viết nhiều (nhấn mạnh đến số lượng tác phẩm).
  • Verbose: dài dòng, nhiều chữ (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ viết nhiều nhưng rườm rà).
Lưu ý
  • "Scribacious" một từ rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "loves to write", "has a passion for writing", hoặc "prolific writer" thay thế.
scribacious

A young student is scribacious, filling her notebook with stories.

tính từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) ham viết, thích viết, viết