scribbling-diary

/'skribliɳ,daiəri/
Học thuật
Thân thiện
scribbling-diary

A child writes in her scribbling-diary at a small desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sổ ghi chép lặt vặt: Một cuốn sổ nhỏ dùng để ghi chép nhanh, tạm thời hoặc không chính thức những ý nghĩ, việc cần làm, hoặc thông tin ngẫu nhiên. Các ghi chép thường được viết nguệch ngoạc, không theo trình tự cố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She always carries a scribbling-diary to jot down ideas for her stories. ( ấy luôn mang theo một cuốn sổ ghi chép lặt vặt để phác thảo ý tưởng cho các câu chuyện của mình.)
    • I found an old phone number in my scribbling-diary. (Tôi tìm thấy một số điện thoại trong cuốn sổ ghi chép lặt vặt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep a scribbling-diary": duy trì việc ghi chép vào một cuốn sổ lặt vặt.
    • He keeps a scribbling-diary for all his random thoughts. (Anh ấy duy trì một cuốn sổ ghi chép lặt vặt cho tất cả những suy nghĩ ngẫu nhiên của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Scribble pad / Notebook (n): sổ tay, giấy nháp.

    • She wrote the message on a scribble pad. ( ấy viết tin nhắn vào một tờ giấy nháp.)
  • Journal (n): nhật ký (thường cấu trúc chi tiết hơn một scribbling-diary).

    • He writes in his journal every night. (Anh ấy viết vào nhật ký mỗi tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Jotter: sổ tay ghi chép nhanh.
  • Notebook: sổ tay.
Lưu ý
  • "Scribbling-diary" một danh từ ghép, kết hợp giữa "scribbling" (hành động viết nguệch ngoạc) "diary" (nhật ký). nhấn mạnh tính chất không chính thức, tạm thời của các ghi chép, khác với một cuốn nhật ký thông thường ghi lại sự kiện chọn lọc.
scribbling-diary

A child writes in her scribbling-diary at a small desk.

danh từ
  1. sổ ghi chép lặt vặt