scribbling-paper
/'skribliɳ,peipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy nháp, giấy để ghi chép vội: Chỉ loại giấy dùng để viết, vẽ nguệch ngoạc, ghi chú nhanh hoặc phác thảo ý tưởng một cách tạm thời, không cần sự gọn gàng hay chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I always keep some scribbling-paper on my desk for quick notes. (Tôi luôn để sẵn vài tờ giấy nháp trên bàn để ghi chú nhanh.)
- He doodled on a piece of scribbling-paper during the meeting. (Anh ấy vẽ nguệch ngoạc trên một mảnh giấy nháp trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use something as scribbling-paper": dùng thứ gì đó như giấy nháp (theo nghĩa bóng, chỉ việc ghi chú tạm bợ, không trang trọng lên một vật dụng).
- He used the back of the envelope as scribbling-paper for his calculations. (Anh ta dùng mặt sau của phong bì như giấy nháp để tính toán.)
Biến thể và từ gần giống
- Scribble pad / Notepad (n): sổ tay, tập giấy nháp nhỏ.
- Scrap paper (n): giấy vụn, giấy thừa (thường được tái sử dụng làm giấy nháp).
Từ đồng nghĩa
- Scrap paper: giấy vụn, giấy nháp.
- Note paper: giấy ghi chú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "scribbling-paper")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "scribbling-paper")
danh từ
- giấy nháp, giấy để ghi chép vội