scribing-iron
/'skraibə/ Cách viết khác : (scribe) /skraib/ (scribing-iron) /'skraibiɳ,aiən/ (scribe-awl)
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũi nhọn để kẻ vạch cưa: Một công cụ thủ công có đầu nhọn, thường bằng kim loại, được sử dụng để đánh dấu hoặc kẻ các đường thẳng trên bề mặt gỗ hoặc kim loại trước khi cắt hoặc gia công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carpenter used a scribing-iron to mark the exact line for the cut. (Người thợ mộc đã sử dụng một mũi nhọn để kẻ vạch cưa để đánh dấu đường cắt chính xác.)
- Before assembling the pieces, ensure they are aligned using a scribing-iron. (Trước khi lắp ráp các mảnh, hãy đảm bảo chúng được căn chỉnh bằng một mũi nhọn để kẻ vạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh chuyên môn: "Scribing-iron" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực thủ công như mộc, nề hoặc cơ khí chính xác để chuyển hình dạng hoặc đánh dấu vị trí.
- The precision of the joint depends heavily on the initial line made by the scribing-iron. (Độ chính xác của mối nón phụ thuộc rất nhiều vào đường vạch ban đầu được tạo ra bằng mũi nhọn để kẻ vạch cưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Scribe (danh từ): Tên gọi khác hoặc dạng rút gọn của "scribing-iron".
- Scribe-awl (danh từ): Một biến thể khác của công cụ này, cũng có nghĩa là mũi nhọn để kẻ vạch.
- Scriber (danh từ): Một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến hơn với cùng nghĩa, chỉ công cụ để ghi dấu.
Từ đồng nghĩa
- Marking awl: Mũi kim đánh dấu.
- Scratch awl: Mũi kim vạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ "scribing-iron".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scribing-iron".
danh từ
- mũi (nhọn đề) kẻ vạch cưa